Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

疗养

Phồn thể: [療養]
liáoyǎng
Nghĩa tiếng Việthồi phục; chữa lành; dưỡng bệnh
Âm Hán Việtliệu dưỡng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồi phục
  2. 2 chữa lành
  3. 3 dưỡng bệnh
  4. 4 phục hồi
  5. 5 sự dưỡng bệnh
  6. 6 chăm sóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập