Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
sōng

松

Nghĩa tiếng Việtcây thông
Âm Hán Việttùng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cây thông
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
Sōng

松

Nghĩa tiếng Việthọ [Song1]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Song1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
sōng

松

Phồn thể: [鬆]
Nghĩa tiếng Việtlỏng; nới lỏng; thư giãn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỏng
  2. 2 nới lỏng
  3. 3 thư giãn
  4. 4 ruốc (sản phẩm thực phẩm khô, tơi xốp làm từ thịt hoặc cá xé sợi, đã được nêm gia vị, dùng làm đồ ăn kèm hoặc nhân)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập