Từ ghép
滨松
Phồn thể: [濱松]Nghĩa tiếng ViệtHamamatsu, thành phố ở tỉnh Shizuoka 静冈县 (Jìnggāngxiàn), Nhật Bản
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 Hamamatsu, thành phố ở tỉnh Shizuoka 静冈县 (Jìnggāngxiàn), Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.