Từ ghép
滨松市
Phồn thể: [濱松市]Nghĩa tiếng ViệtHamamatsu, thành phố ở tỉnh Shizuoka 静冈县 (Jìnggāngxiàn), Nhật Bản
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 Hamamatsu, thành phố ở tỉnh Shizuoka 静冈县 (Jìnggāngxiàn), Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.