Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sōng · Sōng

淞

Nghĩabiến thể của 凇 (sōng); tên một con sông ở tỉnh Giang Tô
Bộ thủ氵
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sōngbiến thể của 凇 (sōng)
  • Sōngtên một con sông ở tỉnh Giang Tô

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 松

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 松

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.