Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

淞

sōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 凇 (sōng)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

淞

Sōng
Nghĩa tiếng Việttên một con sông ở tỉnh Giang Tô
  • 1 chữ
  • 11 nét