Cấp: HSK 7–9Từ ghép
防卫
Phồn thể: [防衛]Nghĩa tiếng Việtphòng thủ; mang tính phòng thủ; phòng vệ
Âm Hán Việtphòng vệ
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phòng thủ
- 2 mang tính phòng thủ
- 3 phòng vệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 数学[數學][số học]Cấp: HSK 3toán học
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet