Từ ghép
防卫大臣
Phồn thể: [防衛大臣]Nghĩa
- 1 bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →
- 卫bảo vệ; bảo hộ; phòng thủTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 臣quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương); bộ Khang Hy số 131Trang chữ →