Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

防汛

fángxùn
Nghĩa tiếng Việtkiểm soát lũ; lực lượng chống lũ (các biện pháp phòng ngừa)
Âm Hán Việtphòng vàm
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa