Cấp: HSK 7–9Từ ghép
防护
Phồn thể: [防護]Nghĩa
- 1 phòng thủ
- 2 bảo vệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 防护服[防護服]quần áo bảo hộ; trang phục chống độc
- 防护眼镜[防護眼鏡]kính bảo hộ
- 放射防护[放射防護]phòng hộ phóng xạ
- 辐射防护[輻射防護]bảo vệ chống bức xạ
- 集体防护[集體防護]bảo vệ tập thể
- 三北防护林[三北防護林]Vạn lý trường thành xanh của Trung Quốc, chương trình trồng rừng quy mô lớn ở rìa phía đông sa mạc Gobi nhằm ngăn chặn sa mạc hóa, bắt đầu năm 1978 và dự kiến hoàn thành năm 2050
- 个人防护装备[個人防護裝備]trang bị bảo hộ cá nhân
- 化学武器防护[化學武器防護]phòng hộ vũ khí hóa học
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 乒乓球[binh bàng cầu]Cấp: HSK 4bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc