Cấp: HSK 7–9Từ ghép
国防
Phồn thể: [國防]Nghĩa
- 1 quốc phòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 国防部[國防部]Bộ Quốc phòng
- 国防色[國防色](Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.)
- 国防部长[國防部長]Bí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng
- 国防工业[國防工業]ngành công nghiệp quốc phòng
- 国防利益[國防利益]lợi ích quốc phòng
- 国防预算[國防預算]ngân sách quốc phòng
- 国防现代化[國防現代化]hiện đại hóa quốc phòng, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
- 国防语言学院[國防語言學院]Viện Ngôn ngữ Quốc phòng Hoa Kỳ (thành lập 1941)
- 中国国防科技信息中心[中國國防科技信息中心]Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)
- 国防科学技术工业委员会[國防科學技術工業委員會]Ủy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND); viết tắt thành 国防科工委 (GuófángKēGōngWěi)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu