Từ ghép
国防色
Phồn thể: [國防色]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.)
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) màu kaki
- 2 màu ngụy trang (be, nâu v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.