Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国防部长

Phồn thể: [國防部長]
guófángbùzhǎng
Nghĩa tiếng ViệtBí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa