Từ ghép
国防部长
Phồn thể: [國防部長]Nghĩa
- 1 Bí thư Quốc phòng
- 2 Bộ trưởng Quốc phòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.