Từ ghép
中国国防科技信息中心
Phồn thể: [中國國防科技信息中心]Nghĩa tiếng ViệtTrung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)
- 10 chữ
- 69 nét
Nghĩa
- 1 Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 信[tín]thư; tín; tin tưởngTrang chữ →
- 息hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)Trang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →