Houzii
← Từ điển
Từ ghép

齐格菲防线

Phồn thể: [齊格菲防線]
Qígéfēi Fángxiàn
Nghĩa tiếng ViệtPhòng tuyến Siegfried, tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và Thế chiến II
  • 5 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 Phòng tuyến Siegfried, tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và Thế chiến II

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập