Houzii
← Từ điển
Từ ghép

筑波

Zhùbō
Nghĩa tiếng ViệtTsukuba, thành phố đại học ở tỉnh Ibaraki 茨城县 (Cíchéngxiàn), phía đông bắc Tokyo, Nhật Bản
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Tsukuba, thành phố đại học ở tỉnh Ibaraki 茨城县 (Cíchéngxiàn), phía đông bắc Tokyo, Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập