Cấp: HSK 6Từ ghép
协会
Phồn thể: [協會]Nghĩa
- 1 một hiệp hội
- 2 một hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 海协会[海協會]Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan (ARATS); viết tắt của 海峡两岸关系协会 (HǎixiáLiǎng'ànGuānxiXiéhuì)
- 国际协会[國際協會]hiệp hội quốc tế
- 外貌协会[外貌協會]hội yêu thích ngoại hình: người rất coi trọng vẻ bề ngoài của một người (chơi chữ với 外貿協會|外贸协会 hiệp hội thương mại ngoại thương)
- 外贸协会[外貿協會]Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会
- 雅礼协会[雅禮協會]Hiệp hội Yale-Trung Quốc, tổ chức độc lập thành lập năm 1901
- 足球协会[足球協會]Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc
- 足球协会[足球協會]hiệp hội bóng đá; liên đoàn bóng đá
- 日本放送协会[日本放送協會]NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
- 英国文化协会[英國文化協會]Hội đồng Anh
- 中国作家协会[中國作家協會]hiệp hội Nhà văn Trung Quốc (CWA)
- 测试和材料协会[測試和材料協會]Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)
- 中国消费者协会[中國消費者協會]Hiệp hội Người tiêu dùng Trung Quốc (CCA)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6biến thể của 线 (xiàn)
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này