Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雅礼协会

Phồn thể: [雅禮協會]
Yǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐ XiéhuìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtHiệp hội Yale-Trung Quốc, tổ chức độc lập thành lập năm 1901
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 Hiệp hội Yale-Trung Quốc, tổ chức độc lập thành lập năm 1901

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập