Houzii
← Từ điển
Từ ghép

日本放送协会

Phồn thể: [日本放送協會]
Rìběn Fàngsòng Xiéhuì
Nghĩa tiếng ViệtNHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
  • 6 chữ
  • 38 nét