Từ ghép
日本放送协会
Phồn thể: [日本放送協會]Nghĩa tiếng ViệtNHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
- 6 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →