Houzii
← Từ điển
Từ ghép

测试和材料协会

Phồn thể: [測試和材料協會]
Cèshìhé Cáiliào Xiéhuì
Nghĩa tiếng ViệtHiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)
  • 7 chữ
  • 54 nét