Từ ghép
测试和材料协会
Phồn thể: [測試和材料協會]Nghĩa
- 1 Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 测[trắc]khảo sát; đo; phỏng đoánTrang chữ →
- 试[thí]thử; thí nghiệm; thiTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 材vật liệu; gỗ; tài năngTrang chữ →
- 料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →