Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海协会

Phồn thể: [海協會]
Hǎi Xiéhuì
Nghĩa tiếng ViệtHiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan (ARATS); viết tắt của 海峡两岸关系协会 (HǎixiáLiǎng'ànGuānxiXiéhuì)
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan (ARATS)
  2. 2 viết tắt của 海峡两岸关系协会 (HǎixiáLiǎng'ànGuānxiXiéhuì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập