Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xiédìng

协定

Phồn thể: [協定]
Nghĩa tiếng Việtthỏa thuận; hiệp định; đạt được thỏa thuận
Âm Hán Việthiếp định
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thỏa thuận
  2. 2 hiệp định
  3. 3 đạt được thỏa thuận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập