Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关税与贸易总协定

Phồn thể: [關稅與貿易總協定]
Guānshuìyǔ Màoyì Zǒngxiédìng
Nghĩa tiếng ViệtHiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)
  • 8 chữ
  • 61 nét