Từ ghép
关税与贸易总协定
Phồn thể: [關稅與貿易總協定]Nghĩa tiếng ViệtHiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)
- 8 chữ
- 61 nét
Nghĩa
- 1 Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 税[thuế]thuế; thuế vụTrang chữ →
- 与[dữ]và; đưa cho; cùng vớiTrang chữ →
- 贸thương mại; mậu dịchTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 总[tổng]tổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũngTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →