Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传输协定

Phồn thể: [傳輸協定]
chuánshūxiédìng
Nghĩa tiếng Việtgiao thức truyền tải; giao thức vận chuyển
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa