Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超文件传输协定

Phồn thể: [超文件傳輸協定]
chāowénjiànchuánshūxiédìng
Nghĩa tiếng Việtgiao thức truyền tải siêu văn bản; HTTP
  • 7 chữ
  • 55 nét
  • 2 nghĩa