Từ ghép
关贸总协定
Phồn thể: [關貿總協定]Nghĩa tiếng ViệtGATT, Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995
- 5 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 GATT, Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 贸thương mại; mậu dịchTrang chữ →
- 总[tổng]tổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũngTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →