Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关贸总协定

Phồn thể: [關貿總協定]
Guān Mào Zǒngxiédìng
Nghĩa tiếng ViệtGATT, Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995
  • 5 chữ
  • 38 nét