Từ ghép
通讯协定
Phồn thể: [通訊協定]Nghĩa
- 1 giao thức truyền thông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 通lượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)Trang chữ →
- 讯hỏi; hỏi thăm; thẩm vấnTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →