Chữ đơn
协
Phồn thể: [協]Nghĩa tiếng Việthợp tác; hoa giải; giúp đỡ
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 hợp tác
- 2 hoa giải
- 3 giúp đỡ
- 4 hỗ trợ
- 5 gia nhập
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 协议[協議][hiếp nghị]Cấp: HSK 5thỏa thuận; hiệp ước; giao thức
- 协会[協會][hiếp hội]Cấp: HSK 6một hiệp hội; một hội
- 协调[協調][hiếp điều]Cấp: HSK 6phối hợp; điều hòa; kết hợp
- 协助[協助][hiếp trợ]Cấp: HSK 6hỗ trợ; giúp đỡ
- 妥协[妥協]Cấp: HSK 7–9thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
- 协定[協定][hiếp định]Cấp: HSK 7–9thỏa thuận; hiệp định; đạt được thỏa thuận
- 协商[協商][hiếp thương]Cấp: HSK 7–9tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
- 协同[協同][hiếp đồng]Cấp: HSK 7–9phối hợp; phối hợp với; cộng tác
- 协作[協作][hiếp tác]Cấp: HSK 7–9hợp tác; phối hợp
- 齐心协力[齊心協力][tày tâm hiếp lực]Cấp: HSK 7–9cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ; hợp sức; làm việc như một
- 东协[東協]viết tắt của 东南亚国协 (DōngnányàGuóXié)
- 调协[調協]điều hòa; phối hợp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Động từ văn viết 依托…与…协同… · 依托 + Nền tảng / Lợi thế,推动 + A 与 B + 协同发展HSK 7–9
- Liên từ nhượng bộ giả định cực hạn 哪怕…也 / 都… · 哪怕 + Tình huống khó khăn giả định,Chủ ngữ + 也 / 都 + Quyết tâm thực hiệnHSK 5
- Phó từ tăng tiến văn viết 越发 / 日益 / 日趋 · 越发 + Tính từ/Động từ tâm lý (càng thêm) | 日益 + Tính từ/Động từ hai âm tiết (ngày càng) | 日趋 + Tính từ hai âm tiết (ngày một tiến tới)HSK 5
- Cấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9
- Động từ kết hợp 兼顾…与… (dung hoà / chiếu cố cả hai mặt) · 兼顾 + Lợi ích A + 与 + Lợi ích BHSK 7–9