Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

协

Phồn thể: [協]
xié
Nghĩa tiếng Việthợp tác; hoa giải; giúp đỡ
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hợp tác
  2. 2 hoa giải
  3. 3 giúp đỡ
  4. 4 hỗ trợ
  5. 5 gia nhập

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập