Houzii
← Từ điển
Từ ghép

调协

Phồn thể: [調協]
tiáoxié
Nghĩa tiếng Việtđiều hòa; phối hợp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều hòa
  2. 2 phối hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập