Từ ghép
服务广告协议
Phồn thể: [服務廣告協議]Nghĩa
- 1 Giao thức Quảng cáo Dịch vụ
- 2 SAP
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.