Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保密协议

Phồn thể: [保密協議]
bǎomìxiéyì
Nghĩa tiếng Việtthỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa