Từ ghép
保密协议
Phồn thể: [保密協議]Nghĩa
- 1 thỏa thuận không tiết lộ
- 2 thỏa thuận bảo mật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.