Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地址解析协议

Phồn thể: [地址解析協議]
dìzhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěxīxiéyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiao thức phân giải địa chỉ; ARP
  • 6 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa