Houzii
← Từ điển
Từ ghép

协议书

Phồn thể: [協議書]
xiéyìshū
Nghĩa tiếng Việthợp đồng; giao thức
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hợp đồng
  2. 2 giao thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập