Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
拨
Phồn thể: [撥]Nghĩa tiếng Việtgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.; quay số; phân bổ
Âm Hán Việtbát
- 1 chữ
- 8 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 gạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.
- 2 quay số
- 3 phân bổ
- 4 để riêng (tiền)
- 5 chọc (lửa)
- 6 gảy (nhạc cụ có dây)
- 7 xoay quanh
- 8 lượng từ: nhóm, đợt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拨打[撥打][bát đả]Cấp: HSK 5gọi; quay số
- 拨款[撥款][bát khoản]Cấp: HSK 7–9phân bổ kinh phí; chuẩn chi
- 挑拨[挑撥][vẹo bát]Cấp: HSK 7–9kích động gây mất hòa hợp; xúi giục
- 拨出[撥出]rút ra; phân bổ (quỹ); quay số
- 拨刺[撥刺]té nước (cá)
- 拨动[撥動]khuấy; động; chọc
- 拨付[撥付]cấp phát khoản tiền
- 拨号[撥號]quay số điện thoại
- 拨接[撥接]kết nối quay số (Internet)
- 拨开[撥開]đẩy sang một bên; tách ra; phủi đi
- 拨空[撥空]dành thời gian
- 拨弄[撥弄]di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch; ngấy động
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật