Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
bō

拨

Phồn thể: [撥]
Nghĩa tiếng Việtgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.; quay số; phân bổ
Âm Hán Việtbát
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.
  2. 2 quay số
  3. 3 phân bổ
  4. 4 để riêng (tiền)
  5. 5 chọc (lửa)
  6. 6 gảy (nhạc cụ có dây)
  7. 7 xoay quanh
  8. 8 lượng từ: nhóm, đợt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập