Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨刺

Phồn thể: [撥刺]
bōcī
Nghĩa tiếng Việtté nước (cá)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 té nước (cá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập