Từ ghép
拨开
Phồn thể: [撥開]Nghĩa
- 1 đẩy sang một bên
- 2 tách ra
- 3 phủi đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.