Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨付

Phồn thể: [撥付]
bōfù
Nghĩa tiếng Việtcấp phát khoản tiền
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 cấp phát khoản tiền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập