Từ ghép
拨动
Phồn thể: [撥動]Nghĩa
- 1 khuấy
- 2 động
- 3 chọc
- 4 di chuyển sang bên
- 5 gãy (đàn guitar,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.