Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨动

Phồn thể: [撥動]
bōdòng
Nghĩa tiếng Việtkhuấy; động; chọc
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuấy
  2. 2 động
  3. 3 chọc
  4. 4 di chuyển sang bên
  5. 5 gãy (đàn guitar,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập