Từ ghép
拨出
Phồn thể: [撥出]Nghĩa
- 1 rút ra
- 2 phân bổ (quỹ)
- 3 quay số
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.