Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨出

Phồn thể: [撥出]
bōchū
Nghĩa tiếng Việtrút ra; phân bổ (quỹ); quay số
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rút ra
  2. 2 phân bổ (quỹ)
  3. 3 quay số

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập