Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨接

Phồn thể: [撥接]
bōjiē
Nghĩa tiếng Việtkết nối quay số (Internet)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 kết nối quay số (Internet)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập