Chữ HánChữ đa âm
酦
Nghĩa dùng trong 酦酵 (fājiào); cách đọc ở Đài Loan: [po4]; lên men rượu; cách đọc ở Đài Loan: [po4]
Bộ thủ酉
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 酦酵 (fājiào); cách đọc ở Đài Loan: [po4]
- lên men rượu; cách đọc ở Đài Loan: [po4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 发
- 酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)
- 发fā[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hành
- Phần chỉ nghĩa: 酉
- Phần chỉ âm: 发
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.