Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发生关系

Phồn thể: [發生關係]
fāshēngguānxi
Nghĩa tiếng Việtcó quan hệ tình dục với ai; có quan hệ với
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa