Cấp: HSK 7–9Từ ghép
印证
Phồn thể: [印證]Nghĩa tiếng Việtxác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ
Âm Hán Việtấn chứng
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xác nhận; chứng thực; xác minh
- 2 bằng chứng; chứng cứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 宾馆[賓館][tân quán]Cấp: HSK 3nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 游戏[遊戲][du hí]Cấp: HSK 3trò chơi; chơi
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc