Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

印证

Phồn thể: [印證]
yìnzhèng
Nghĩa tiếng Việtxác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ
Âm Hán Việtấn chứng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa