Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
印
Nghĩa tiếng Việtin; đánh dấu; khắc
Âm Hán Việtấn
- 1 chữ
- 5 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 in
- 2 đánh dấu
- 3 khắc
- 4 con dấu
- 5 bản in
- 6 tem
- 7 dấu vết
- 8 vết tích
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 hình ảnh
Câu ví dụ
- 别急,我们找技术部的同事来帮忙办一下吧。那这份会议通知,我们是用手机发电子邮件,还是打印成一封信送过去?Đừng vội, chúng mình tìm đồng nghiệp phòng kỹ thuật tới giúp xử lý một chút nhé. Thế thông báo cuộc họp này chúng ta dùng điện thoại gửi email hay là in thành một bức thư mang qua đó?
- 小兰说得对。此外,我们还要在学习上互相帮助,给大家留下好印象。Lan nói đúng đấy. Ngoài ra, chúng ta còn phải giúp đỡ lẫn nhau trong học tập, để lại ấn tượng tốt cho mọi người.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打印[đả ấn]Cấp: HSK 4đóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in)
- 复印[複印][hạ ấn]Cấp: HSK 4sao chép; tạo bản sao tài liệu
- 印象[ấn tượng]Cấp: HSK 4ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ức
- 打印机[打印機][đả ấn cơ]Cấp: HSK 4máy in
- 印刷[ấn loát]Cấp: HSK 5in ấn
- 脚印[腳印][cước ấn]Cấp: HSK 6dấu chân
- 印章[ấn chương]Cấp: HSK 7–9con dấu; ấn; dấu
- 印证[印證][ấn chứng]Cấp: HSK 7–9xác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ
- 编印[編印]biên soạn và in ấn; xuất bản
- 彩印in ấn màu; viết tắt của 彩色印刷 (cǎisèyìnshuā)
- 重印tái bản
- 冲印[沖印]rửa và in (phim ảnh)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成交[thành giao]Cấp: HSK 6hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
- 呈现[呈現][trình hiện]Cấp: HSK 6xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 仰[ngưỡng]Cấp: HSK 6ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- 痒[dưỡng]Cấp: HSK 6biến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù
- 样[樣][dạng]Cấp: HSK 6cách; thứ; phương thức
- 养老[養老][dưỡng lão]Cấp: HSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này