Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

印

yìn
Nghĩa tiếng Việtin; đánh dấu; khắc
Âm Hán Việtấn
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 in
  2. 2 đánh dấu
  3. 3 khắc
  4. 4 con dấu
  5. 5 bản in
  6. 6 tem
  7. 7 dấu vết
  8. 8 vết tích
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 hình ảnh

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

印

Yìn
Nghĩa tiếng Việthọ [Yin4]; viết tắt của 印度 (Yìndù), Ấn Độ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa