Cấp: HSK 5Từ ghép
印刷
Nghĩa
- 1 in ấn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 印刷版bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)
- 印刷厂[印刷廠]nhà in; tiệm in
- 印刷机[印刷機]máy in
- 印刷量số lượng in
- 印刷品sản phẩm in ấn
- 印刷术[印刷術]in; công nghệ in
- 印刷所xưởng in; văn phòng in; máy in
- 印刷体[印刷體]kiểu in (trái với chữ thảo)
- 印刷业[印刷業]ngành in ấn; kinh doanh in ấn
- 印刷者người in
- 凹凸印刷in nổi; dập khuôn
- 活版印刷in ấn bằng chữ in rời; sắp chữ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 摇[搖][gieo]Cấp: HSK 5lắc; đung đưa; chèo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này