Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印刷体

Phồn thể: [印刷體]
yìnshuātǐ
Nghĩa tiếng Việtkiểu in (trái với chữ thảo)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 kiểu in (trái với chữ thảo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập