Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印刷术

Phồn thể: [印刷術]
yìnshuāshù
Nghĩa tiếng Việtin; công nghệ in
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 in
  2. 2 công nghệ in

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập