Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印刷版

yìnshuābǎn
Nghĩa tiếng Việtbản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản in
  2. 2 phiên bản in (của ấn phẩm số)
  3. 3 đợt in (như "đợt in lần 1",...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập