Cấp: HSK 6Từ ghép
发电
Phồn thể: [發電]Nghĩa tiếng Việtphát điện; gửi điện tín
Âm Hán Việtphát điện
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phát điện
- 2 gửi điện tín
Câu ví dụ
- 别急,我们找技术部的同事来帮忙办一下吧。那这份会议通知,我们是用手机发电子邮件,还是打印成一封信送过去?Đừng vội, chúng mình tìm đồng nghiệp phòng kỹ thuật tới giúp xử lý một chút nhé. Thế thông báo cuộc họp này chúng ta dùng điện thoại gửi email hay là in thành một bức thư mang qua đó?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 发电厂[發電廠]nhà máy điện
- 发电机[發電機]máy phát điện; đinamô
- 发电量[發電量](nhà máy điện, tấm pin mặt trời, v.v.) sản lượng; công suất
- 发电站[發電站]trạm phát điện
- 核发电[核發電]phát điện hạt nhân
- 核发电厂[核發電廠]nhà máy điện hạt nhân
- 火力发电[火力發電]phát điện nhiệt
- 水力发电[水力發電]thuỷ điện
- 自发电位[自發電位]điện não đồ (EEG)
- 地热发电厂[地熱發電廠]nhà máy điện địa nhiệt
- 风力发电厂[風力發電廠]trang trại điện gió; công viên năng lượng gió
- 火力发电厂[火力發電廠]nhà máy điện đốt (tức là đốt bằng than, dầu hoặc khí đốt)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này