Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风力发电厂

Phồn thể: [風力發電廠]
fēnglìfādiànchǎng
Nghĩa tiếng Việttrang trại điện gió; công viên năng lượng gió
  • 5 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa