Từ ghép
风力发电厂
Phồn thể: [風力發電廠]Nghĩa
- 1 trang trại điện gió
- 2 công viên năng lượng gió
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.